Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consummately

/'kɑnsəmɪtli/ phổ biến #39225
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consummately

//

  • xem consummate
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a consummate manner; completely.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...