Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39225

consummately

//

  • xem consummate
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a consummate manner; completely.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...