consummately
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
consummately
//
- xem consummate
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a consummate manner; completely.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a consummate manner; completely.
Đang tải...