Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

consummative

//

  • xem consummate
Định nghĩa tiếng Anh

a. Serving to consummate; completing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...