Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consummator

/'kɔnsʌmeitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consummator

//

  • xem consummate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...