contact man
/'kɔntækt'mæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contact man
/'kɔntækt'mæn/
danh từ
- nhân viên cơ quan phụ trách việc tiếp xúc với nhân dân
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...