Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contact time

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contact time

//

  • (Tech) thời gian tiếp xúc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...