Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contactor

/'kɔntæktə/
Biến thể từ contactors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contactor

/'kɔntæktə/

danh từ

  • (vật lý) cái tiếp xúc
    • electromagnetic contactor: cái tiếp xúc điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...