contactor
/'kɔntæktə/
danh từ
- (vật lý) cái tiếp xúc
- electromagnetic contactor: cái tiếp xúc điện tử
Biến thể từ
contactors số nhiều
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...