Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contactsport

/ˈkɒn.tæktspɔːrt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Thể thao tiếp xúc

ví dụ

Rugby is a contact sport that requires teamwork. — Bóng bầu dục là một thể thao tiếp xúc cần sự làm việc nhóm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...