contactsport
/ˈkɒn.tæktspɔːrt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Thể thao tiếp xúc
ví dụ
Rugby is a contact sport that requires teamwork. — Bóng bầu dục là một thể thao tiếp xúc cần sự làm việc nhóm.