Từ điển Anh–Việt

112,485 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18627

contagion

/kən'teidʤən/

danh từ

  • sự lây ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • a contagion of fear: sự lây sợ
  • bệnh lây
  • (nghĩa bóng) ảnh hưởng dễ tiêm nhiễm, ảnh hưởng xấu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the communication of an attitude or emotional state among a number of people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...