contagiously
/kən'teɪdʒəslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contagiously
//
* phó từ- dễ lây, dễ nhiễm
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a contagious manner.
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a contagious manner.
Đang tải...