Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

containerization

//

* danh từ
  • sự cho hàng vào côngtenơ
  • sự thiết kế tàu (hoặc cảng) để vận chuyển (hoặc khai thác) côngtenơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...