Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

containers and quantities

cụm từ

  • các loại vật chứa và đơn vị đo lường (thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm, nấu ăn, hoặc mô tả số lượng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...