Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contemplate existence

/ˈkɒn.təm.pleɪt ɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa thường dùng

suy ngẫm về sự tồn tại cụm từ

“Many philosophers contemplate existence in their writings.”Nhiều triết gia suy ngẫm về sự tồn tại trong các tác phẩm của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...