Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contemplativeness

/'kɔntempleitivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contemplativeness

/'kɔntempleitivnis/

danh từ

  • sự trầm ngâm, sự lặng ngắm
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being contemplative; thoughtfulness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...