contemporaneity
/kən,tempərə'ni:iti/ phổ biến #40708
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contemporaneity
/kən,tempərə'ni:iti/
danh từ
- tính chất cùng thời
- tính chất đương thời
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of belonging to the same period of time