Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contemporaneity

/kən,tempərə'ni:iti/ phổ biến #40708
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contemporaneity

/kən,tempərə'ni:iti/

danh từ

  • tính chất cùng thời
  • tính chất đương thời
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of belonging to the same period of time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...