Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contemporaneousness

/kən,tempərə'ni:iti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contemporaneousness

/kən,tempərə'ni:iti/

danh từ

  • tính chất cùng thời
  • tính chất đương thời
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being current or of the present n. the quality of belonging to the same period of time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...