contemptibility
/kən,temptə'biliti/
danh từ
- tính đáng khinh, tính đê tiện, tính bần tiện
Định nghĩa tiếng Anh
n unworthiness by virtue of lacking higher values
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n unworthiness by virtue of lacking higher values
Đang tải...