content censorship
cụm từ
- sự kiểm duyệt nội dung
- government content censorship: sự kiểm duyệt nội dung của chính phủ
- online content censorship: sự kiểm duyệt nội dung trực tuyến
- strict content censorship: sự kiểm duyệt nội dung nghiêm ngặt
112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...