Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

contentedness

/kən'tentidnis/

danh từ

  • sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đẹp lòng, sự vui lòng, sự toại ý, sự mãn nguyện, sự thoả mãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being contented with your situation in life

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...