Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6547

contention

/kən'tenʃn/

danh từ

  • sự cãi nhau; sự tranh luận; sự tranh chấp; sự bất hoà
    • bone of contention: nguyên nhân tranh chấp, nguyên nhân bất hoà
  • sự ganh đua, sự đua tranh, sự cạnh tranh
  • luận điểm, luận điệu
    • my contention is that...: luận điểm của tôi là..., tôi cho rằng...
Biến thể từ contentions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a point asserted as part of an argument

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...