Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS

contents

//

  • (Tech) nội dung, dung lượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a list of divisions (chapters or articles) and the pages on which they start

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...