Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conterminal

/kɔn'tə:minl/

tính từ

  • có đường biên giới chung, giáp giới, ở sát biên giới
Định nghĩa tiếng Anh

a. Conterminous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...