Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conterminously

/kən'tə:minəsli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conterminously

//

  • xem conterminous
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...