Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22976

contestation

/,kɔntes'teiʃn/

danh từ

  • sự tranh cãi, sự tranh luận
    • in contestation: đang tranh luận, đang tranh cãi
  • điều tranh cãi
Định nghĩa tiếng Anh

n a contentious speech act; a dispute where there is strong disagreement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...