Từ điển Anh–Việt

112.381 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contestation

/,kɔntes'teiʃn/ phổ biến #22976
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contestation

/,kɔntes'teiʃn/

danh từ

  • sự tranh cãi, sự tranh luận
    • in contestation: đang tranh luận, đang tranh cãi
  • điều tranh cãi
Định nghĩa tiếng Anh

n a contentious speech act; a dispute where there is strong disagreement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...