Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

contextualize /kənˈteks.tʃu.ə.laɪz/

động từ

  • đặt vào bối cảnh, lý giải trong ngữ cảnh

ví dụ

The report contextualizes the data within market trends. — Báo cáo đặt dữ liệu vào bối cảnh xu hướng thị trường.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...