Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28743

contextually

//

  • xem contextual
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a manner dependent on context

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...