Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contextually

/kən'tekstju:əli/ phổ biến #28743
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contextually

//

  • xem contextual
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a manner dependent on context

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...