Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contigency

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contigency

//

  • (thống kê) sự ngẫu nhiên, sự tiếp liên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...