Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contingently

/kən'tɪndʒəntlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contingently

//

  • xem contingent
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a contingent manner; without design or foresight; accidentally.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...