Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #5510

continually

//

* phó từ
  • liên tục, không ngớt
Định nghĩa tiếng Anh

r. seemingly without interruption

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...