Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

continualness

/kən'tinjuəlnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

continualness

/kən'tinjuəlnis/

danh từ

  • tính liên tục, tính liên miên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...