Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Continue a conversation

/kənˈtɪn.juː ə ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/

Nghĩa thường dùng

tiếp tục một cuộc trò chuyện cụm từ

“Can you help me continue a conversation?”Bạn có thể giúp tôi tiếp tục cuộc trò chuyện không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...