Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

continuous operation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

continuous operation

//

  • (Tech) vận hành liên tục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...