Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

continuousness

/kən'tinjuəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

continuousness

/kən'tinjuəsnis/

danh từ

  • tính liên tục, tính liên tiếp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of something that continues without end or interruption

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...