Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

continuousness

/kən'tinjuəsnis/

danh từ

  • tính liên tục, tính liên tiếp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of something that continues without end or interruption

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...