Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #8541

continuum

//

* danh từ
  • số nhiều continua, continuums
  • (triết học) thể liên tục
  • (toán học) continum
  • (sinh học) thảm thực vật liền
Định nghĩa tiếng Anh

n. a continuous nonspatial whole or extent or succession in which no part or portion is distinct or distinguishable from adjacent parts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...