Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contortedness

/kən'tɔ:tidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contortedness

/kən'tɔ:tidnis/

danh từ

  • sự vặn vẹo
  • sự méo mó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...