Từ điển Anh–Việt

111.739 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contortive

/kәn'tɒ:tiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contortive

//

  • xem contort
Định nghĩa tiếng Anh

a. Expressing contortion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...