Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

contour-ploughing

/'kɔntuə'plauiɳ/

danh từ

  • sự cày theo đường mức, sự cày vòng quanh (ở sườn đồi để tránh xói mòn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...