Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

contra-bassoon

/,kɔntrəbə'su:n/

danh từ

  • (âm nhạc) côngfagôt (nhạc khí)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...