Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contrabandism

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contrabandism

//

* danh từ
  • thương nghiệp bất chính
Định nghĩa tiếng Anh

n. Traffic in contraband goods; smuggling.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...