Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contrabass

/'kɔntrə'sepʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contrabass

/'kɔntrə'sepʃn/

danh từ

  • (âm nhạc) côngbat (nhạc khí)
Định nghĩa tiếng Anh

s. pitched an octave below normal bass instrumental or vocal range

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...