Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

contractibility

/kən,træktə'biliti/

danh từ

  • tính có thể thu nhỏ, tính có thể co lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. Capability of being contracted; quality of being\n contractible; as, the contractibility and dilatability of air.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...