Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46214

contractility

/,kɔntræk'tiliti/

danh từ

  • tính có thể rút lại, tính co lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the capability or quality of shrinking or contracting, especially by muscle fibers and even some other forms of living matter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...