contractually
phổ biến #29656
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contractually
//
- xem contractual
Định nghĩa tiếng Anh
r. by virtue of a contract
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. by virtue of a contract
Đang tải...