Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29656

contractually

//

  • xem contractual
Định nghĩa tiếng Anh

r. by virtue of a contract

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...