Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

contradicter

//

  • xem contradict
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who contradicts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...