Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contradictorily

/.kɒntrә'diktәrili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contradictorily

//

  • xem contradictory
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a contradictory manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...