Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

contradictoriness

//

  • xem contradictory
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being contradictory; opposition;\n inconsistency.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...