Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contradistinction

/,kɔntrədis'tiɳkʃn/ phổ biến #33394
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contradistinction

/,kɔntrədis'tiɳkʃn/

danh từ

  • sự trái ngược, sự tương phản
    • in contradistinction with: trái ngược với, tương phản với
  • sự phân biệt, sự khác
    • in contradistinction to: khác với
Định nghĩa tiếng Anh

n. a distinction drawn on the basis of contrast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...