Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33394

contradistinction

/,kɔntrədis'tiɳkʃn/

danh từ

  • sự trái ngược, sự tương phản
    • in contradistinction with: trái ngược với, tương phản với
  • sự phân biệt, sự khác
    • in contradistinction to: khác với
Định nghĩa tiếng Anh

n. a distinction drawn on the basis of contrast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...