Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contradistinctively

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contradistinctively

//

  • xem contradistinction
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...