contradistinguish
/,kɔntrədis'tiɳgwiʃ/
ngoại động từ
- phân biệt (bằng cách so sánh, đối chiếu)
Biến thể từ
contradistinguishing hiện tại phân từ
contradistinguished quá khứ
contradistinguishes ngôi 3 số ít
contradistinguished quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. distinguish by contrasting qualities