Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30777

contralateral

//

* tính từ
  • (giải phẫu) đối bên
Định nghĩa tiếng Anh

a. on or relating to the opposite side (of the body)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...