Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contralateral

/,kɔntrә'lætәrәl/ phổ biến #30777
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contralateral

//

* tính từ
  • (giải phẫu) đối bên
Định nghĩa tiếng Anh

a. on or relating to the opposite side (of the body)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...