Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14544

contraption

/kən'træpʃn/

danh từ (từ lóng)

  • máy kỳ cục
  • dụng cụ thay thế tạm thời; mẹo để thay thế tạm thời (cái gì hỏng...)
Biến thể từ contraptions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a device or control that is very useful for a particular job

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...